=

định nghĩa slurry francais

Ý nghĩa của slurry Thông tin về slurry tương đối ít, có thể xem truyện song ngữ để thư giãn tâm trạn...Energy industry: all kinds of fuel, oil coal slurry, coal slurry, slime and nuclear waste. This paper studies the production technology of additive for coalwat er slurry production by Yima coal. Ý nghĩa khác của slurry

Tìm hiểu thêm

Slurry / 'slʌri / Thông dụng Danh từ Hồ xi măng Bùn than Vữa chịu lửa...Ore/Slurry/Oil Ship khái niệm, ý nghĩa, ví dụ mẫu và cách dùng Tàu Chở Quặng-Bùn Than-Dầu trong Kinh tế của Ore/Slurry/Oil Ship / Tàu Chở Quặng-Bùn Than-Dầu

Tìm hiểu thêm

slurry nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ tr...Định nghĩa của từ 'asphalt slurry' trong từ điển Lạc Việt Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'asphalt slurry' trong từ điển Lạc Việt Learn English

Tìm hiểu thêm

Slurry Là Gì – Slurry Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Ng...Slurry-storage tank là gì: bể (lắng) bùn, máy góp bùn, máy thu bùn, máy tiếp bùn quặng,

Tìm hiểu thêm

Cement slurry là gì: vữa xi măng nhão, vữa lỏng, vữa xi măng, vữa ximăng, meohoi endless tự bản...bonding slurry nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bonding slurry giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bonding slurry.

Tìm hiểu thêm

slur, slurred, scurry, slurp. "slurry" : exemples et traductions en cont...SBCR có nghĩa là Bùn bong bóng cột lò phản ứng. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của SBCR trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của SBCR bằng tiếng Anh: Bùn bong bóng cột lò

Tìm hiểu thêm

Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'slurry' trong tiếng Việt. ...slurry ý nghĩa, định nghĩa, slurry là gì: 1. a mixture of water and small pieces of a solid, especially such a mixture used in an industrial…. Tìm hiểu thêm.

Tìm hiểu thêm

2. to lớn prepare such a paste.to prepare such a paste.Giải phù hợp VN: 1.Một nh...Tìm kiếm định nghĩa chung của BS? BS có nghĩa là Bentonit bùn. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của BS trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của BS bằng tiếng Anh: Bentonit bùn.

Tìm hiểu thêm

Slurry: A watery mixture of insoluble matter resulting from some polluti...Xem Ngay: Ý nghĩa của con hạc trong tiếng Trung là gì, ý nghĩa của con hạc trong tiếng Trung là gì Xem ngay: Spf là gì 2. chuẩn bị một hỗn hợp sệt), có đủ nước hoặc chất lỏng khác để chất lỏng tạo thành một dạng sệt sệt.

Tìm hiểu thêm

Slurry preforming là gì: sự tạo định hình trước bùn, vữa, Kỹ thuậ...Quốc hội ban hành Luật nghĩa vụ quân sự. Chương I NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Luật này quy định về nghĩa vụ quân sự; nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân và chế độ, chính sách trong việc thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Tìm hiểu thêm

Design concentration for ash slurry pumping 70 % by weigh...of water to fo rm a slurry. cprac. cprac. Le mélange de matières premières est broyé dans un broyeur laveur ou broyeur à boulets en y ajoutant de. [...] l'eau pour produir e une pâte. cprac. cprac. Here we use was te - slurry - an d all the residue.

Tìm hiểu thêm

Giải thích VN: 1.Một loại chất dính mỏng được tạo ra bằng cách trỗn lẫn một hợp chất không hòa...Traduction de "slurry" en français. boue bouillie pâte lisier coulis laitier boue liquide barbotine pulpe lait purin. slurry. suspension épaisse. boueuse. pâteux. Autres traductions. Suggestions. aqueous slurry 255.

Tìm hiểu thêm

Quốc gia là chủ thể chính yếu nhất của luật pháp quốc tế. Tính đế...PCSS có nghĩa là Polymer vữa xi măng bề mặt. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của PCSS trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của PCSS bằng tiếng Anh: Polymer vữa xi măng bề

Tìm hiểu thêm

– FR viết tắt của từ France là tên miền Internet cấp cao nhấ...Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ.

Tìm hiểu thêm

The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt...Định nghĩa bằng tiếng Anh: Gelled Slurry Explosive Ý nghĩa khác của GSX Bên cạnh Gelled bùn nổ, GSX có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa ...

Tìm hiểu thêm

Từ điển chăm ngành Môi trường. Slurry: A watery mixture of insoluble matter...hồ xi-măng. Giải thích EN: 1. a thin paste produced by mixing an insoluble substance, such as cement or clay, with enough water or other liquid to allow the mixture to flow viscously .a thin paste produced by mixing an insoluble substance, such as cement or clay, with enough water or other liquid to allow the mixture to flow viscously. 2 ...

Tìm hiểu thêm

slurry - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho slurry: a mixture of water and small piec...